YiWordsYiWords

gāng

đề cương

danh từ tiếng Trung
大纲 đề cương

Cụm từ thường dùng

zhìdìnggāng
lập đề cương
chénggāng
đề cương môn học

Câu ví dụ

jīngwánchénglelùnwéngāng
Tôi đã hoàn thành đề cương bài luận.
老师lǎo shīle复习fù xí大纲dà gāng
Giáo viên phát đề cương ôn tập.

Trải nghiệm học đường

Câu hỏi thường gặp

"đề cương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề cương" trong tiếng Trung là 大纲, đọc là dà gāng.
大纲 nghĩa là gì?
大纲 (dà gāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề cương".
大纲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大纲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大纲 như thế nào?
Ví dụ: 我已经完成了论文大纲。 (Tôi đã hoàn thành đề cương bài luận.); 老师发了复习大纲。 (Giáo viên phát đề cương ôn tập.).

Muốn nhớ "大纲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí