"đề cương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề cương" trong tiếng Trung là 大纲, đọc là dà gāng.
大纲 nghĩa là gì?
大纲 (dà gāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề cương".
大纲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大纲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大纲 như thế nào?
Ví dụ: 我已经完成了论文大纲。 (Tôi đã hoàn thành đề cương bài luận.); 老师发了复习大纲。 (Giáo viên phát đề cương ôn tập.).