YiWordsYiWords

shā

xa lát

danh từ tiếng Trung
沙拉 xa lát

Cụm từ thường dùng

chīshā
ăn xa lát
yóushā
xa lát trộn dầu giấm

Câu ví dụ

huanchīshūcàishā
Tôi thích ăn xa lát rau.
zhègeshāhěnhǎochī
Xa lát này rất ngon.

Rau nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"xa lát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xa lát" trong tiếng Trung là 沙拉, đọc là shā lā.
沙拉 nghĩa là gì?
沙拉 (shā lā) trong tiếng Trung có nghĩa là "xa lát".
沙拉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沙拉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沙拉 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃蔬菜沙拉。 (Tôi thích ăn xa lát rau.); 这个沙拉很好吃。 (Xa lát này rất ngon.).

Muốn nhớ "沙拉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí