YiWordsYiWords

ngô

danh từ tiếng Trung
玉米 ngô

Cụm từ thường dùng

zhǔ
ngô luộc
bàohuā
bắp rang ngô

Câu ví dụ

huanchīzhǔ
Tôi thích ăn ngô luộc.
玉米yù mǐshì一种yī zhǒng常见cháng jiàn食物shí wù
Ngô là thực phẩm phổ biến.

Rau nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"ngô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngô" trong tiếng Trung là 玉米, đọc là yù mǐ.
玉米 nghĩa là gì?
玉米 (yù mǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngô".
玉米 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玉米 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玉米 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃煮玉米。 (Tôi thích ăn ngô luộc.); 玉米是一种常见食物。 (Ngô là thực phẩm phổ biến.).

Muốn nhớ "玉米" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí