YiWordsYiWords

yángcōng

hành tây

danh từ tiếng Trung
洋葱 hành tây

Cụm từ thường dùng

chǎoyángcōng
hành tây xào
yángcōngtāng
canh hành tây

Câu ví dụ

yángcōngduìxīnzāngjiànkāngyǒu
Hành tây rất tốt cho tim mạch.
huanchīyángcōngshā
Tôi thích ăn salad hành tây.

Rau nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"hành tây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hành tây" trong tiếng Trung là 洋葱, đọc là yáng cōng.
洋葱 nghĩa là gì?
洋葱 (yáng cōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hành tây".
洋葱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洋葱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洋葱 như thế nào?
Ví dụ: 洋葱对心脏健康有益。 (Hành tây rất tốt cho tim mạch.); 我喜欢吃洋葱沙拉。 (Tôi thích ăn salad hành tây.).

Muốn nhớ "洋葱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí