YiWordsYiWords

dòulèi

các loại đậu

danh từ tiếng Trung
豆类 các loại đậu

Cụm từ thường dùng

chīdòulèi
ăn các loại đậu
种植zhòng zhí豆类dòu lèi
trồng các loại đậu

Câu ví dụ

dòulèihěnyǒuyíngyǎng
Các loại đậu rất bổ dưỡng.
huanchīzhǔdòulèi
Tôi thích ăn các loại đậu luộc.

Rau nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"các loại đậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"các loại đậu" trong tiếng Trung là 豆类, đọc là dòu lèi.
豆类 nghĩa là gì?
豆类 (dòu lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "các loại đậu".
豆类 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 豆类 ngay trên trang này.
Đặt câu với 豆类 như thế nào?
Ví dụ: 豆类很有营养。 (Các loại đậu rất bổ dưỡng.); 我喜欢吃煮豆类。 (Tôi thích ăn các loại đậu luộc.).

Muốn nhớ "豆类" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí