"tranh thủy mặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh thủy mặc" trong tiếng Trung là 国画, đọc là guó huà.
国画 nghĩa là gì?
国画 (guó huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh thủy mặc".
国画 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国画 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国画 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢画国画。 (Anh ấy thích vẽ tranh thủy mặc.); 国画展吸引了许多参观者。 (Triển lãm tranh thủy mặc thu hút nhiều khách tham quan.).