"tranh Tết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh Tết" trong tiếng Trung là 年画, đọc là nián huà.
年画 nghĩa là gì?
年画 (nián huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh Tết".
年画 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 年画 ngay trên trang này.
Đặt câu với 年画 như thế nào?
Ví dụ: 每逢春节我家都会挂年画。 (Nhà tôi treo tranh Tết mỗi dịp xuân về.); 年画色彩鲜艳。 (Tranh Tết có nhiều màu sắc rực rỡ.).