YiWordsYiWords

Cùng cách viết:国庆

guóqíng

tình hình quốc gia

danh từ tiếng Trung
国情 tình hình quốc gia

Cụm từ thường dùng

liǎojiěguóqíng
tìm hiểu tình hình quốc gia
guóqíngbàogào
báo cáo tình hình quốc gia

Câu ví dụ

menyàoliǎojiěguóqíng
Chúng ta cần nắm rõ tình hình quốc gia.
国情guó qíng正在zhèng zài迅速xùn sù变化biàn huà
Tình hình quốc gia đang thay đổi nhanh chóng.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"tình hình quốc gia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình hình quốc gia" trong tiếng Trung là 国情, đọc là guó qíng.
国情 nghĩa là gì?
国情 (guó qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình hình quốc gia".
国情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国情 như thế nào?
Ví dụ: 我们要了解国情。 (Chúng ta cần nắm rõ tình hình quốc gia.); 国情正在迅速变化。 (Tình hình quốc gia đang thay đổi nhanh chóng.).

Muốn nhớ "国情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí