YiWordsYiWords

bǎobiāo

vệ sĩ

danh từ tiếng Trung
保镖 vệ sĩ

Cụm từ thường dùng

rénbǎobiāo
vệ sĩ riêng
bǎobiāo
thuê vệ sĩ

Câu ví dụ

yǒubǎobiāopéitóng
Anh ấy có vệ sĩ đi cùng.
bǎobiāozǒngshìhěnjǐngjué
Vệ sĩ luôn cảnh giác.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"vệ sĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vệ sĩ" trong tiếng Trung là 保镖, đọc là bǎo biāo.
保镖 nghĩa là gì?
保镖 (bǎo biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "vệ sĩ".
保镖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保镖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保镖 như thế nào?
Ví dụ: 他有保镖陪同。 (Anh ấy có vệ sĩ đi cùng.); 保镖总是很警觉。 (Vệ sĩ luôn cảnh giác.).

Muốn nhớ "保镖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí