YiWordsYiWords

yòngtōngzhī

thư mời làm việc

danh từ tiếng Trung
录用通知 thư mời làm việc

Cụm từ thường dùng

shōudàoyòngtōngzhī
nhận thư mời làm việc
发送fā sòng录用lù yòng通知tōng zhī
gửi thư mời làm việc

Câu ví dụ

gāngshōudàoyòngtōngzhī
Tôi vừa nhận được thư mời làm việc.
公司gōng sīhuì通过tōng guò邮件yóu jiàn发送fā sòng录用lù yòng通知tōng zhī
Công ty sẽ gửi thư mời làm việc qua email.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"thư mời làm việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thư mời làm việc" trong tiếng Trung là 录用通知, đọc là lù yòng tōng zhī.
录用通知 nghĩa là gì?
录用通知 (lù yòng tōng zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thư mời làm việc".
录用通知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 录用通知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 录用通知 như thế nào?
Ví dụ: 我刚收到录用通知。 (Tôi vừa nhận được thư mời làm việc.); 公司会通过邮件发送录用通知。 (Công ty sẽ gửi thư mời làm việc qua email.).

Muốn nhớ "录用通知" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí