YiWordsYiWords

qiántáijiēdàiyuán

lễ tân

danh từ tiếng Trung
前台接待员 lễ tân

Cụm từ thường dùng

jiǔdiànqiántáijiēdàiyuán
lễ tân khách sạn
前台qián tái接待员jiē dài yuán接待处jiē dài chù
bàn lễ tân

Câu ví dụ

qiántáijiēdàiyuányíngjiērén
Lễ tân chào đón khách.
xiàng前台qián tái接待员jiē dài yuán咨询zī xún空房kōng fáng
Tôi hỏi lễ tân về phòng trống.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"lễ tân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ tân" trong tiếng Trung là 前台接待员, đọc là qián tái jiē dài yuán.
前台接待员 nghĩa là gì?
前台接待员 (qián tái jiē dài yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ tân".
前台接待员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前台接待员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前台接待员 như thế nào?
Ví dụ: 前台接待员迎接客人。 (Lễ tân chào đón khách.); 我向前台接待员咨询空房。 (Tôi hỏi lễ tân về phòng trống.).

Muốn nhớ "前台接待员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí