YiWordsYiWords

jǐng

cai tù

danh từ tiếng Trung
狱警 cai tù

Cụm từ thường dùng

jǐngzhǎng
cai tù trưởng
yándejǐng
cai tù nghiêm khắc

Câu ví dụ

jǐngměitiānjiǎncháláofáng
Cai tù kiểm tra phòng giam mỗi ngày.
zàijiāndāngjǐng
Anh ấy làm cai tù ở trại giam lớn.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"cai tù" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cai tù" trong tiếng Trung là 狱警, đọc là yù jǐng.
狱警 nghĩa là gì?
狱警 (yù jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cai tù".
狱警 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狱警 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狱警 như thế nào?
Ví dụ: 狱警每天检查牢房。 (Cai tù kiểm tra phòng giam mỗi ngày.); 他在大监狱当狱警。 (Anh ấy làm cai tù ở trại giam lớn.).

Muốn nhớ "狱警" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí