YiWordsYiWords

bǎishè

bày biện

động từ tiếng Trung
摆设 bày biện

Cụm từ thường dùng

bǎishètīng
bày biện phòng khách
bǎishècānzhuō
bày biện bàn ăn

Câu ví dụ

huanbǎishèfángzi
Cô ấy thích bày biện nhà cửa.
正在zhèng zàiwèi聚会jù huì摆设bǎi shè
Tôi đang bày biện cho bữa tiệc.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"bày biện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bày biện" trong tiếng Trung là 摆设, đọc là bǎi shè.
摆设 nghĩa là gì?
摆设 (bǎi shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bày biện".
摆设 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摆设 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摆设 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢摆设房子。 (Cô ấy thích bày biện nhà cửa.); 我正在为聚会摆设。 (Tôi đang bày biện cho bữa tiệc.).

Muốn nhớ "摆设" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí