YiWordsYiWords

zhédiéchuáng

giường gấp

danh từ tiếng Trung
折叠床 giường gấp

Cụm từ thường dùng

旅行lǚ xíng折叠zhé diéchuáng
giường gấp du lịch
zhédiéchuáng
giường gấp xếp

Câu ví dụ

mǎilezhāngxīnzhédiéchuáng
Tôi mua một chiếc giường gấp mới.
chūménshízhédiéchuánghěnfāng便biàn
Giường gấp rất tiện khi đi xa.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"giường gấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giường gấp" trong tiếng Trung là 折叠床, đọc là zhé dié chuáng.
折叠床 nghĩa là gì?
折叠床 (zhé dié chuáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giường gấp".
折叠床 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 折叠床 ngay trên trang này.
Đặt câu với 折叠床 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一张新折叠床。 (Tôi mua một chiếc giường gấp mới.); 出门时折叠床很方便。 (Giường gấp rất tiện khi đi xa.).

Muốn nhớ "折叠床" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí