YiWordsYiWords

diànnǎozhuō

bàn máy tính

danh từ tiếng Trung
电脑桌 bàn máy tính

Cụm từ thường dùng

xiǎoxíngdiànnǎozhuō
bàn máy tính nhỏ gọn
mǎidiànnǎozhuō
mua bàn máy tính

Câu ví dụ

yàozhāngxīndediànnǎozhuō
Tôi cần một bàn máy tính mới.
zhèzhāngdiànnǎozhuōyǒuhěnduōchōu
Bàn máy tính này có nhiều ngăn.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"bàn máy tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn máy tính" trong tiếng Trung là 电脑桌, đọc là diàn nǎo zhuō.
电脑桌 nghĩa là gì?
电脑桌 (diàn nǎo zhuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn máy tính".
电脑桌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电脑桌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电脑桌 như thế nào?
Ví dụ: 我需要一张新的电脑桌。 (Tôi cần một bàn máy tính mới.); 这张电脑桌有很多抽屉。 (Bàn máy tính này có nhiều ngăn.).

Muốn nhớ "电脑桌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí