YiWordsYiWords

chuángdiàn

nệm

danh từ tiếng Trung
床垫 nệm

Cụm từ thường dùng

jiāochuángdiàn
nệm cao su
弹簧tán huáng床垫chuáng diàn
nệm lò xo

Câu ví dụ

zhègechuángdiànhěnróuruǎn
Nệm này rất êm ái.
gānghuànlexīnchuángdiàn
Tôi vừa thay nệm mới.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"nệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nệm" trong tiếng Trung là 床垫, đọc là chuáng diàn.
床垫 nghĩa là gì?
床垫 (chuáng diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nệm".
床垫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 床垫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 床垫 như thế nào?
Ví dụ: 这个床垫很柔软。 (Nệm này rất êm ái.); 我刚换了新床垫。 (Tôi vừa thay nệm mới.).

Muốn nhớ "床垫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí