"nôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nôi" trong tiếng Trung là 摇篮, đọc là yáo lán.
摇篮 nghĩa là gì?
摇篮 (yáo lán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nôi".
摇篮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摇篮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摇篮 như thế nào?
Ví dụ: 宝宝在摇篮里睡觉。 (Em bé ngủ trong nôi.); 妈妈用摇篮哄孩子。 (Mẹ ru con bằng nôi.).