YiWordsYiWords

yáolán

nôi

danh từ tiếng Trung
摇篮 nôi

Cụm từ thường dùng

bǎobaofàngjìnyáolán
đặt bé vào nôi
zàiyáolánhǒngbǎobao
ru bé trong nôi

Câu ví dụ

bǎobaozàiyáolánshuìjiào
Em bé ngủ trong nôi.
mayòngyáolánhǒngháizi
Mẹ ru con bằng nôi.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"nôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nôi" trong tiếng Trung là 摇篮, đọc là yáo lán.
摇篮 nghĩa là gì?
摇篮 (yáo lán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nôi".
摇篮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摇篮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摇篮 như thế nào?
Ví dụ: 宝宝在摇篮里睡觉。 (Em bé ngủ trong nôi.); 妈妈用摇篮哄孩子。 (Mẹ ru con bằng nôi.).

Muốn nhớ "摇篮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí