YiWordsYiWords

báitóufa

tóc bạc

danh từ tiếng Trung
白头发 tóc bạc

Cụm từ thường dùng

zǎoshēngbái头发tóu fà
tóc bạc sớm
hěnduōbái头发tóu fà
tóc bạc nhiều

Câu ví dụ

爷爷yé yeyǒuhěnduōbái头发tóu fà
Ông tôi có nhiều tóc bạc.
年轻nián qīngshíjiùyǒubái头发tóu fà
Cô ấy bị tóc bạc khi còn trẻ.

Chăm sóc tóc

Câu hỏi thường gặp

"tóc bạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tóc bạc" trong tiếng Trung là 白头发, đọc là bái tóu fa.
白头发 nghĩa là gì?
白头发 (bái tóu fa) trong tiếng Trung có nghĩa là "tóc bạc".
白头发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白头发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白头发 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷有很多白头发。 (Ông tôi có nhiều tóc bạc.); 她年轻时就有白头发。 (Cô ấy bị tóc bạc khi còn trẻ.).

Muốn nhớ "白头发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí