YiWordsYiWords

jiǎntóufa

tỉa tóc

động từ tiếng Trung
剪头发 tỉa tóc

Cụm từ thường dùng

jiǎn头发tóu fàde刘海liú hǎi
tỉa tóc mái
jiǎn头发tóu fà剪短jiǎn duǎn
tỉa tóc ngắn

Câu ví dụ

需要xū yàojiǎn头发tóu fà一下yī xià
Tôi cần tỉa tóc một chút.
经常jīng chángzàijiā自己zì jǐjiǎn头发tóu fà
Anh ấy thường tự tỉa tóc ở nhà.

Chăm sóc tóc

Câu hỏi thường gặp

"tỉa tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỉa tóc" trong tiếng Trung là 剪头发, đọc là jiǎn tóu fa.
剪头发 nghĩa là gì?
剪头发 (jiǎn tóu fa) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỉa tóc".
剪头发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剪头发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剪头发 như thế nào?
Ví dụ: 我需要剪头发一下。 (Tôi cần tỉa tóc một chút.); 他经常在家自己剪头发。 (Anh ấy thường tự tỉa tóc ở nhà.).

Muốn nhớ "剪头发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí