"tỉa tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỉa tóc" trong tiếng Trung là 剪头发, đọc là jiǎn tóu fa.
剪头发 nghĩa là gì?
剪头发 (jiǎn tóu fa) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỉa tóc".
剪头发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剪头发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剪头发 như thế nào?
Ví dụ: 我需要剪头发一下。 (Tôi cần tỉa tóc một chút.); 他经常在家自己剪头发。 (Anh ấy thường tự tỉa tóc ở nhà.).