"hói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hói" trong tiếng Trung là 秃, đọc là tū.
秃 nghĩa là gì?
秃 (tū) trong tiếng Trung có nghĩa là "hói".
秃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秃 như thế nào?
Ví dụ: 他年轻时就秃了。 (Anh ấy bị hói từ trẻ.); 很多老人都秃头。 (Nhiều người lớn tuổi bị hói.).