"kiểu tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểu tóc" trong tiếng Trung là 发型, đọc là fà xíng.
发型 nghĩa là gì?
发型 (fà xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểu tóc".
发型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发型 như thế nào?
Ví dụ: 我想换个发型。 (Tôi muốn thay đổi kiểu tóc.); 这个发型很适合你。 (Kiểu tóc này hợp với bạn.).