YiWordsYiWords

Cùng cách viết:发行

xíng

kiểu tóc

danh từ tiếng Trung
发型 kiểu tóc

Cụm từ thường dùng

duǎnxíng
kiểu tóc ngắn
chángxíng
kiểu tóc dài

Câu ví dụ

xiǎnghuànxíng
Tôi muốn thay đổi kiểu tóc.
zhèxínghěnshì
Kiểu tóc này hợp với bạn.

Chăm sóc tóc

Câu hỏi thường gặp

"kiểu tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểu tóc" trong tiếng Trung là 发型, đọc là fà xíng.
发型 nghĩa là gì?
发型 (fà xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểu tóc".
发型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发型 như thế nào?
Ví dụ: 我想换个发型。 (Tôi muốn thay đổi kiểu tóc.); 这个发型很适合你。 (Kiểu tóc này hợp với bạn.).

Muốn nhớ "发型" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí