YiWordsYiWords

chuītóufa

sấy tóc

động từ tiếng Trung
吹头发 sấy tóc

Cụm từ thường dùng

chuī头发tóu fàchuīgān
sấy tóc khô
chuī头发tóu fà造型zào xíng
sấy tóc tạo kiểu

Câu ví dụ

wántóuhòuchángchuī头发tóu fà
Tôi thường sấy tóc sau khi gội.
喜欢xǐ huān早上zǎo shangchuī头发tóu fà
Cô ấy thích sấy tóc vào buổi sáng.

Chăm sóc tóc

Câu hỏi thường gặp

"sấy tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sấy tóc" trong tiếng Trung là 吹头发, đọc là chuī tóu fa.
吹头发 nghĩa là gì?
吹头发 (chuī tóu fa) trong tiếng Trung có nghĩa là "sấy tóc".
吹头发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吹头发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吹头发 như thế nào?
Ví dụ: 我洗完头后常吹头发。 (Tôi thường sấy tóc sau khi gội.); 她喜欢早上吹头发。 (Cô ấy thích sấy tóc vào buổi sáng.).

Muốn nhớ "吹头发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí