YiWordsYiWords

báiyángzuò

Bạch Dương

danh từ tiếng Trung
白羊座 Bạch Dương

Cụm từ thường dùng

báiyángzuòxīngzuò
cung Bạch Dương

Câu ví dụ

báiyángzuòhěnyǒuhuó
Bạch Dương rất năng động.
shìbáiyángzuò
Bạn ấy là Bạch Dương.

12 cung hoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

"Bạch Dương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Bạch Dương" trong tiếng Trung là 白羊座, đọc là bái yáng zuò.
白羊座 nghĩa là gì?
白羊座 (bái yáng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bạch Dương".
白羊座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白羊座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白羊座 như thế nào?
Ví dụ: 白羊座很有活力。 (Bạch Dương rất năng động.); 他是白羊座。 (Bạn ấy là Bạch Dương.).

Muốn nhớ "白羊座" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí