"Bạch Dương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Bạch Dương" trong tiếng Trung là 白羊座, đọc là bái yáng zuò.
白羊座 nghĩa là gì?
白羊座 (bái yáng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bạch Dương".
白羊座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白羊座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白羊座 như thế nào?
Ví dụ: 白羊座很有活力。 (Bạch Dương rất năng động.); 他是白羊座。 (Bạn ấy là Bạch Dương.).