"Kim Ngưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Kim Ngưu" trong tiếng Trung là 金牛座, đọc là jīn niú zuò.
金牛座 nghĩa là gì?
金牛座 (jīn niú zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kim Ngưu".
金牛座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 金牛座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 金牛座 như thế nào?
Ví dụ: 金牛座很有耐心。 (Kim Ngưu rất kiên nhẫn.); 你有金牛座的朋友吗? (Bạn có bạn bè là Kim Ngưu không?).