YiWordsYiWords

qiānmíng

chữ ký

danh từ tiếng Trung
签名 chữ ký

Cụm từ thường dùng

yàoqiānmíng
xin chữ ký
diànqiānmíng
chữ ký điện tử

Câu ví dụ

xiǎngyàodeqiānmíng
Tôi muốn xin chữ ký của bạn.
deqiānmínghěnpiàoliang
Chữ ký của anh ấy rất đẹp.

Danh sách cần thiết cho văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"chữ ký" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chữ ký" trong tiếng Trung là 签名, đọc là qiān míng.
签名 nghĩa là gì?
签名 (qiān míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chữ ký".
签名 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 签名 ngay trên trang này.
Đặt câu với 签名 như thế nào?
Ví dụ: 我想要你的签名。 (Tôi muốn xin chữ ký của bạn.); 他的签名很漂亮。 (Chữ ký của anh ấy rất đẹp.).

Muốn nhớ "签名" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí