YiWordsYiWords

Cùng cách viết:等级登机

dēng

đăng ký

động từ tiếng Trung
登记 đăng ký

Cụm từ thường dùng

dēngzhànghào
đăng ký tài khoản
dēngjiéhūn
đăng ký kết hôn

Câu ví dụ

jīngdēngcānjiāchéng
Tôi đã đăng ký tham gia lớp học.
yàoqiándēngcáinéngchǎng
Bạn cần đăng ký trước khi vào cửa.

Danh sách cần thiết cho văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"đăng ký" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đăng ký" trong tiếng Trung là 登记, đọc là dēng jì.
登记 nghĩa là gì?
登记 (dēng jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đăng ký".
登记 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 登记 ngay trên trang này.
Đặt câu với 登记 như thế nào?
Ví dụ: 我已经登记参加课程。 (Tôi đã đăng ký tham gia lớp học.); 你需要提前登记才能入场。 (Bạn cần đăng ký trước khi vào cửa.).

Muốn nhớ "登记" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí