"đăng ký" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đăng ký" trong tiếng Trung là 登记, đọc là dēng jì.
登记 nghĩa là gì?
登记 (dēng jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đăng ký".
登记 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 登记 ngay trên trang này.
Đặt câu với 登记 như thế nào?
Ví dụ: 我已经登记参加课程。 (Tôi đã đăng ký tham gia lớp học.); 你需要提前登记才能入场。 (Bạn cần đăng ký trước khi vào cửa.).