YiWordsYiWords

míngpiàn

danh thiếp

danh từ tiếng Trung
名片 danh thiếp

Cụm từ thường dùng

míngpiàn
trao danh thiếp
yìnmíngpiàn
in danh thiếp

Câu ví dụ

gěilezhāngmíngpiàn
Anh ấy đưa tôi một tấm danh thiếp.
yàoyìnxīnmíngpiàn
Tôi cần in danh thiếp mới.

Danh sách cần thiết cho văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"danh thiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"danh thiếp" trong tiếng Trung là 名片, đọc là míng piàn.
名片 nghĩa là gì?
名片 (míng piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "danh thiếp".
名片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名片 như thế nào?
Ví dụ: 他给了我一张名片。 (Anh ấy đưa tôi một tấm danh thiếp.); 我需要印新名片。 (Tôi cần in danh thiếp mới.).

Muốn nhớ "名片" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí