YiWordsYiWords

gōngnéng

chức năng

danh từ tiếng Trung
功能 chức năng

Cụm từ thường dùng

zhǔyàogōngnéng
chức năng chính
shēnggōngnéng
chức năng sinh học

Câu ví dụ

zhèkuǎnshǒuyǒuhěnduōxīngōngnéng
Điện thoại này có nhiều chức năng mới.
肝脏gān zàngde功能gōng néng非常fēi cháng重要zhòng yào
Chức năng của gan rất quan trọng.

Danh sách cần thiết cho văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"chức năng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chức năng" trong tiếng Trung là 功能, đọc là gōng néng.
功能 nghĩa là gì?
功能 (gōng néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chức năng".
功能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 功能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 功能 như thế nào?
Ví dụ: 这款手机有很多新功能。 (Điện thoại này có nhiều chức năng mới.); 肝脏的功能非常重要。 (Chức năng của gan rất quan trọng.).

Muốn nhớ "功能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí