YiWordsYiWords

huìshì

phòng họp

danh từ tiếng Trung
会议室 phòng họp

Cụm từ thường dùng

huìshì
phòng họp lớn
dìnghuìshì
đặt phòng họp

Câu ví dụ

会议huì yìjiāngzài二楼èr lóu会议室huì yì shì举行jǔ xíng
Cuộc họp sẽ diễn ra ở phòng họp tầng 2.
yàodìngmíngtiāndehuìshì
Tôi cần đặt phòng họp cho ngày mai.

Danh sách cần thiết cho văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"phòng họp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng họp" trong tiếng Trung là 会议室, đọc là huì yì shì.
会议室 nghĩa là gì?
会议室 (huì yì shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng họp".
会议室 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 会议室 ngay trên trang này.
Đặt câu với 会议室 như thế nào?
Ví dụ: 会议将在二楼会议室举行。 (Cuộc họp sẽ diễn ra ở phòng họp tầng 2.); 我需要预订明天的会议室。 (Tôi cần đặt phòng họp cho ngày mai.).

Muốn nhớ "会议室" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí