"lễ khai mạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ khai mạc" trong tiếng Trung là 开幕式, đọc là kāi mù shì.
开幕式 nghĩa là gì?
开幕式 (kāi mù shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ khai mạc".
开幕式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开幕式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开幕式 như thế nào?
Ví dụ: 开幕式将在明天早上举行。 (Lễ khai mạc sẽ diễn ra vào sáng mai.); 我们来参加开幕式。 (Chúng tôi đến dự lễ khai mạc.).