YiWordsYiWords

kāishì

lễ khai mạc

danh từ tiếng Trung
开幕式 lễ khai mạc

Cụm từ thường dùng

cānjiākāishì
dự lễ khai mạc
sàikāishì
lễ khai mạc giải đấu

Câu ví dụ

开幕式kāi mù shìjiāngzài明天míng tiān早上zǎo shang举行jǔ xíng
Lễ khai mạc sẽ diễn ra vào sáng mai.
menláicānjiākāishì
Chúng tôi đến dự lễ khai mạc.

Sự kiện thể thao

Câu hỏi thường gặp

"lễ khai mạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ khai mạc" trong tiếng Trung là 开幕式, đọc là kāi mù shì.
开幕式 nghĩa là gì?
开幕式 (kāi mù shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ khai mạc".
开幕式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开幕式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开幕式 như thế nào?
Ví dụ: 开幕式将在明天早上举行。 (Lễ khai mạc sẽ diễn ra vào sáng mai.); 我们来参加开幕式。 (Chúng tôi đến dự lễ khai mạc.).

Muốn nhớ "开幕式" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí