YiWordsYiWords

bàn

nửa đường

danh từ tiếng Trung
半路 nửa đường

Cụm từ thường dùng

bàntíngxià
dừng lại nửa đường
bànfǎnhuí
quay về nửa đường

Câu ví dụ

zàibànshangchēhuàile
Tôi bị hỏng xe nửa đường.
bànfàngle
Anh ấy bỏ cuộc nửa đường.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"nửa đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nửa đường" trong tiếng Trung là 半路, đọc là bàn lù.
半路 nghĩa là gì?
半路 (bàn lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nửa đường".
半路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 半路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 半路 như thế nào?
Ví dụ: 我在半路上车坏了。 (Tôi bị hỏng xe nửa đường.); 他半路放弃了。 (Anh ấy bỏ cuộc nửa đường.).

Muốn nhớ "半路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí