"thượng lưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thượng lưu" trong tiếng Trung là 上流, đọc là shàng liú.
上流 nghĩa là gì?
上流 (shàng liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "thượng lưu".
上流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上流 như thế nào?
Ví dụ: 他属于上流阶层。 (Anh ấy thuộc tầng lớp thượng lưu.); 他们过着上流生活。 (Họ sống cuộc sống thượng lưu.).