YiWordsYiWords

shàngliú

thượng lưu

tính từ tiếng Trung
上流 thượng lưu

Cụm từ thường dùng

shàngliújiēcéng
tầng lớp thượng lưu
shàngliúshēnghuó
cuộc sống thượng lưu

Câu ví dụ

shǔshàngliújiēcéng
Anh ấy thuộc tầng lớp thượng lưu.
他们tā menguòzhe上流shàng liú生活shēng huó
Họ sống cuộc sống thượng lưu.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"thượng lưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thượng lưu" trong tiếng Trung là 上流, đọc là shàng liú.
上流 nghĩa là gì?
上流 (shàng liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "thượng lưu".
上流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上流 như thế nào?
Ví dụ: 他属于上流阶层。 (Anh ấy thuộc tầng lớp thượng lưu.); 他们过着上流生活。 (Họ sống cuộc sống thượng lưu.).

Muốn nhớ "上流" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí