YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dựa

động từ tiếng Trung
倚 dựa

Cụm từ thường dùng

zàiqiángshàng
dựa vào tường
kàomǒurén
dựa vào ai đó

Câu ví dụ

zàijiānbǎngshàng
Cô ấy dựa vào vai tôi.
xiǎngkàobiérén
Tôi không muốn dựa vào người khác.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"dựa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dựa" trong tiếng Trung là 倚, đọc là yǐ.
倚 nghĩa là gì?
倚 (yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dựa".
倚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 倚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 倚 như thế nào?
Ví dụ: 她倚在我肩膀上。 (Cô ấy dựa vào vai tôi.); 我不想倚靠别人。 (Tôi không muốn dựa vào người khác.).

Muốn nhớ "倚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí