YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

pàn

bên bờ

danh từ tiếng Trung
畔 bên bờ

Cụm từ thường dùng

pàn
bên bờ sông
pàn
bên bờ hồ

Câu ví dụ

menzàipànsàn
Chúng tôi đi dạo bên bờ sông.
pànyǒuhěnduōhuā
Có nhiều hoa bên bờ hồ.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"bên bờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên bờ" trong tiếng Trung là 畔, đọc là pàn.
畔 nghĩa là gì?
畔 (pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên bờ".
畔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 畔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 畔 như thế nào?
Ví dụ: 我们在河畔散步。 (Chúng tôi đi dạo bên bờ sông.); 湖畔有很多花。 (Có nhiều hoa bên bờ hồ.).

Muốn nhớ "畔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí