YiWordsYiWords

miànfāng

bốn phương tám hướng

cụm từ tiếng Trung
四面八方 bốn phương tám hướng

Cụm từ thường dùng

láimiànfāng
đến từ bốn phương tám hướng
miànfāngxúnzhǎo
tìm kiếm bốn phương tám hướng

Câu ví dụ

rénláimiànfāng
Khách đến từ bốn phương tám hướng.
消息xiāo xichuánbiàn四面八方sì miàn bā fāng
Tin tức lan truyền bốn phương tám hướng.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"bốn phương tám hướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bốn phương tám hướng" trong tiếng Trung là 四面八方, đọc là sì miàn bā fāng.
四面八方 nghĩa là gì?
四面八方 (sì miàn bā fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bốn phương tám hướng".
四面八方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 四面八方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 四面八方 như thế nào?
Ví dụ: 客人来自四面八方。 (Khách đến từ bốn phương tám hướng.); 消息传遍四面八方。 (Tin tức lan truyền bốn phương tám hướng.).

Muốn nhớ "四面八方" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí