YiWordsYiWords

bàn

bạn đời

danh từ tiếng Trung
伴侣 bạn đời

Cụm từ thường dùng

xiǎngbàn
bạn đời lý tưởng
xúnzhǎobàn
tìm bạn đời

Câu ví dụ

shìdebàn
Anh ấy là bạn đời của tôi.
zhǎodàoleshìdebàn
Cô ấy đã tìm được bạn đời phù hợp.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bạn đời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạn đời" trong tiếng Trung là 伴侣, đọc là bàn lǚ.
伴侣 nghĩa là gì?
伴侣 (bàn lǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạn đời".
伴侣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伴侣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伴侣 như thế nào?
Ví dụ: 他是我的伴侣。 (Anh ấy là bạn đời của tôi.); 她找到了合适的伴侣。 (Cô ấy đã tìm được bạn đời phù hợp.).

Muốn nhớ "伴侣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí