YiWordsYiWords

yùn

phụ nữ mang thai

danh từ tiếng Trung
孕妇 phụ nữ mang thai

Cụm từ thường dùng

怀huáiyùnsānyuèdeyùn
phụ nữ mang thai 3 tháng
yùnyàozhù
phụ nữ mang thai cần chú ý

Câu ví dụ

孕妇yùn fùyīng健康jiàn kāng饮食yǐn shí
Phụ nữ mang thai nên ăn uống lành mạnh.
duìyùnyǒuyōuxiān
Có ưu tiên cho phụ nữ mang thai.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"phụ nữ mang thai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phụ nữ mang thai" trong tiếng Trung là 孕妇, đọc là yùn fù.
孕妇 nghĩa là gì?
孕妇 (yùn fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phụ nữ mang thai".
孕妇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 孕妇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 孕妇 như thế nào?
Ví dụ: 孕妇应健康饮食。 (Phụ nữ mang thai nên ăn uống lành mạnh.); 对孕妇有优先。 (Có ưu tiên cho phụ nữ mang thai.).

Muốn nhớ "孕妇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí