YiWordsYiWords

lǎorénjiā

cụ già

danh từ tiếng Trung
老人家 cụ già

Cụm từ thường dùng

delǎorénjiā
cụ già cô đơn
zhàolǎorénjiā
chăm sóc cụ già

Câu ví dụ

lǎorénjiāshēnghuó
Cụ già sống một mình.
jiābāngzhùlǎorénjiāguò
Mọi người giúp đỡ cụ già qua đường.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"cụ già" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cụ già" trong tiếng Trung là 老人家, đọc là lǎo rén jiā.
老人家 nghĩa là gì?
老人家 (lǎo rén jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cụ già".
老人家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老人家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老人家 như thế nào?
Ví dụ: 老人家独自生活。 (Cụ già sống một mình.); 大家帮助老人家过马路。 (Mọi người giúp đỡ cụ già qua đường.).

Muốn nhớ "老人家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí