"nuôi dưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nuôi dưỡng" trong tiếng Trung là 抚养, đọc là fǔ yǎng.
抚养 nghĩa là gì?
抚养 (fǔ yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nuôi dưỡng".
抚养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抚养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抚养 như thế nào?
Ví dụ: 父母从小抚养我。 (Bố mẹ nuôi dưỡng tôi từ nhỏ.); 要抚养坚持的精神。 (Cần nuôi dưỡng lòng kiên trì.).