YiWordsYiWords

Cùng cách viết:俯仰

yǎng

nuôi dưỡng

động từ tiếng Trung
抚养 nuôi dưỡng

Cụm từ thường dùng

yǎngháizi
nuôi dưỡng con cái
yǎngmèngxiǎng
nuôi dưỡng ước mơ

Câu ví dụ

cóngxiǎoyǎng
Bố mẹ nuôi dưỡng tôi từ nhỏ.
yàoyǎngjiānchídejīngshén
Cần nuôi dưỡng lòng kiên trì.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"nuôi dưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nuôi dưỡng" trong tiếng Trung là 抚养, đọc là fǔ yǎng.
抚养 nghĩa là gì?
抚养 (fǔ yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nuôi dưỡng".
抚养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抚养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抚养 như thế nào?
Ví dụ: 父母从小抚养我。 (Bố mẹ nuôi dưỡng tôi từ nhỏ.); 要抚养坚持的精神。 (Cần nuôi dưỡng lòng kiên trì.).

Muốn nhớ "抚养" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí