"phù dâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phù dâu" trong tiếng Trung là 伴娘, đọc là bàn niáng.
伴娘 nghĩa là gì?
伴娘 (bàn niáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phù dâu".
伴娘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伴娘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伴娘 như thế nào?
Ví dụ: 她被选为伴娘。 (Cô ấy được chọn làm phù dâu.); 伴娘穿着蓝色的裙子。 (Phù dâu mặc váy màu xanh.).