YiWordsYiWords

bànniáng

phù dâu

danh từ tiếng Trung
伴娘 phù dâu

Cụm từ thường dùng

dāngbànniáng
làm phù dâu
piàoliangdebànniáng
phù dâu xinh đẹp

Câu ví dụ

bèixuǎnwéi伴娘bàn niáng
Cô ấy được chọn làm phù dâu.
伴娘bàn niáng穿着chuān zhe蓝色lán sède裙子qún zi
Phù dâu mặc váy màu xanh.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"phù dâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phù dâu" trong tiếng Trung là 伴娘, đọc là bàn niáng.
伴娘 nghĩa là gì?
伴娘 (bàn niáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phù dâu".
伴娘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伴娘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伴娘 như thế nào?
Ví dụ: 她被选为伴娘。 (Cô ấy được chọn làm phù dâu.); 伴娘穿着蓝色的裙子。 (Phù dâu mặc váy màu xanh.).

Muốn nhớ "伴娘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí