"công chúa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công chúa" trong tiếng Trung là 公主, đọc là gōng zhǔ.
公主 nghĩa là gì?
公主 (gōng zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "công chúa".
公主 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公主 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公主 như thế nào?
Ví dụ: 公主穿着白裙子。 (Công chúa mặc váy trắng.); 大家都很喜欢公主。 (Mọi người yêu mến công chúa.).