YiWordsYiWords

gōngzhǔ

công chúa

danh từ tiếng Trung
公主 công chúa

Cụm từ thường dùng

měidegōngzhǔ
công chúa xinh đẹp
chénshuìdegōngzhǔ
công chúa ngủ trong rừng

Câu ví dụ

公主gōng zhǔ穿着chuān zhebái裙子qún zi
Công chúa mặc váy trắng.
大家dà jiādōuhěn喜欢xǐ huān公主gōng zhǔ
Mọi người yêu mến công chúa.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"công chúa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công chúa" trong tiếng Trung là 公主, đọc là gōng zhǔ.
公主 nghĩa là gì?
公主 (gōng zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "công chúa".
公主 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公主 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公主 như thế nào?
Ví dụ: 公主穿着白裙子。 (Công chúa mặc váy trắng.); 大家都很喜欢公主。 (Mọi người yêu mến công chúa.).

Muốn nhớ "公主" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí