YiWordsYiWords

bānshǒu

cờ lê

danh từ tiếng Trung
扳手 cờ lê

Cụm từ thường dùng

méihuābānshǒu
cờ lê vòng
huódòngbānshǒu
cờ lê điều chỉnh

Câu ví dụ

yòngbānshǒuxiūchē
Anh ấy dùng cờ lê để sửa xe.
yàoxiǎobānshǒu
Tôi cần một cái cờ lê nhỏ.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"cờ lê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cờ lê" trong tiếng Trung là 扳手, đọc là bān shǒu.
扳手 nghĩa là gì?
扳手 (bān shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cờ lê".
扳手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扳手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扳手 như thế nào?
Ví dụ: 他用扳手修车。 (Anh ấy dùng cờ lê để sửa xe.); 我需要一个小扳手。 (Tôi cần một cái cờ lê nhỏ.).

Muốn nhớ "扳手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí