YiWordsYiWords

luódāo

tua vít

danh từ tiếng Trung
螺丝刀 tua vít

Cụm từ thường dùng

luódāo
tua vít 2 cạnh
shíluódāo
tua vít 4 cạnh

Câu ví dụ

yòngluódāoxiūdōng西
Tôi dùng tua vít để sửa đồ.
zhèluódāohěnshíyòng
Tua vít này rất tiện dụng.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"tua vít" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tua vít" trong tiếng Trung là 螺丝刀, đọc là luó sī dāo.
螺丝刀 nghĩa là gì?
螺丝刀 (luó sī dāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tua vít".
螺丝刀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 螺丝刀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 螺丝刀 như thế nào?
Ví dụ: 我用螺丝刀修东西。 (Tôi dùng tua vít để sửa đồ.); 这把螺丝刀很实用。 (Tua vít này rất tiện dụng.).

Muốn nhớ "螺丝刀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí