"giấy đăng ký kết hôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấy đăng ký kết hôn" trong tiếng Trung là 结婚证, đọc là jié hūn zhèng.
结婚证 nghĩa là gì?
结婚证 (jié hūn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấy đăng ký kết hôn".
结婚证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结婚证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结婚证 như thế nào?
Ví dụ: 他们已经拿到结婚证了。 (Họ đã nhận giấy đăng ký kết hôn.); 结婚证很重要。 (Giấy đăng ký kết hôn rất quan trọng.).