YiWordsYiWords

jiéhūnzhèng

giấy đăng ký kết hôn

danh từ tiếng Trung
结婚证 giấy đăng ký kết hôn

Cụm từ thường dùng

bànjiéhūnzhèng
làm giấy đăng ký kết hôn
jiāojiéhūnzhèng
nộp giấy đăng ký kết hôn

Câu ví dụ

menjīngdàojiéhūnzhèngle
Họ đã nhận giấy đăng ký kết hôn.
结婚证jié hūn zhènghěn重要zhòng yào
Giấy đăng ký kết hôn rất quan trọng.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"giấy đăng ký kết hôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấy đăng ký kết hôn" trong tiếng Trung là 结婚证, đọc là jié hūn zhèng.
结婚证 nghĩa là gì?
结婚证 (jié hūn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấy đăng ký kết hôn".
结婚证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结婚证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结婚证 như thế nào?
Ví dụ: 他们已经拿到结婚证了。 (Họ đã nhận giấy đăng ký kết hôn.); 结婚证很重要。 (Giấy đăng ký kết hôn rất quan trọng.).

Muốn nhớ "结婚证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí