YiWordsYiWords

sàozhou

chổi

danh từ tiếng Trung
扫帚 chổi

Cụm từ thường dùng

yòng扫帚sào zhousǎo
quét nhà bằng chổi
鸡毛jī máo扫帚sào zhou
chổi lông gà

Câu ví dụ

每天měi tiānyòng扫帚sào zhousǎo
Tôi dùng chổi để quét nhà mỗi ngày.
这个zhè gè扫帚sào zhoujiùle需要xū yàomǎixīnde
Chổi này đã cũ rồi, cần mua cái mới.

Đồ gia dụng thiết yếu

Câu hỏi thường gặp

"chổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chổi" trong tiếng Trung là 扫帚, đọc là sào zhou.
扫帚 nghĩa là gì?
扫帚 (sào zhou) trong tiếng Trung có nghĩa là "chổi".
扫帚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扫帚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扫帚 như thế nào?
Ví dụ: 我每天用扫帚扫地。 (Tôi dùng chổi để quét nhà mỗi ngày.); 这个扫帚旧了,需要买新的。 (Chổi này đã cũ rồi, cần mua cái mới.).

Muốn nhớ "扫帚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí