"chổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chổi" trong tiếng Trung là 扫帚, đọc là sào zhou.
扫帚 nghĩa là gì?
扫帚 (sào zhou) trong tiếng Trung có nghĩa là "chổi".
扫帚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扫帚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扫帚 như thế nào?
Ví dụ: 我每天用扫帚扫地。 (Tôi dùng chổi để quét nhà mỗi ngày.); 这个扫帚旧了,需要买新的。 (Chổi này đã cũ rồi, cần mua cái mới.).