YiWordsYiWords

bànshù

một nửa

danh từ tiếng Trung
半数 một nửa

Cụm từ thường dùng

半数bàn shùderén
một nửa số người
半数bàn shù时间shí jiān
một nửa thời gian

Câu ví dụ

班里bān lǐyǒu半数bàn shù同学tóng xuélái上课shàng kèle
Một nửa lớp đã đi học.
zhǐchīle半数bàn shù蛋糕dàn gāo
Tôi chỉ ăn một nửa bánh.

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"một nửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một nửa" trong tiếng Trung là 半数, đọc là bàn shù.
半数 nghĩa là gì?
半数 (bàn shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "một nửa".
半数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 半数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 半数 như thế nào?
Ví dụ: 班里有半数同学来上课了。 (Một nửa lớp đã đi học.); 我只吃了半数蛋糕。 (Tôi chỉ ăn một nửa bánh.).

Muốn nhớ "半数" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí