YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yìng

cứng

tính từ tiếng Trung
硬 cứng

Cụm từ thường dùng

yìngdexiàng石头shí tóu
cứng như đá
yìngmiànbāo
bánh mì cứng

Câu ví dụ

zhèzihěnyìng
Chiếc ghế này rất cứng.
miànbāofàngjiǔlehuìbiànyìng
Bánh mì để lâu sẽ bị cứng.

Cảm giác bề mặt

Câu hỏi thường gặp

"cứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứng" trong tiếng Trung là 硬, đọc là yìng.
硬 nghĩa là gì?
硬 (yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứng".
硬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 硬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 硬 như thế nào?
Ví dụ: 这把椅子很硬。 (Chiếc ghế này rất cứng.); 面包放久了会变硬。 (Bánh mì để lâu sẽ bị cứng.).

Muốn nhớ "硬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí