"cứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứng" trong tiếng Trung là 硬, đọc là yìng.
硬 nghĩa là gì?
硬 (yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứng".
硬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 硬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 硬 như thế nào?
Ví dụ: 这把椅子很硬。 (Chiếc ghế này rất cứng.); 面包放久了会变硬。 (Bánh mì để lâu sẽ bị cứng.).