YiWordsYiWords

bāngshǒu

trợ thủ

danh từ tiếng Trung
帮手 trợ thủ

Cụm từ thường dùng

得力dé lì帮手bāng shǒu
trợ thủ đắc lực

Câu ví dụ

shìdebāngshǒu
Cô ấy là trợ thủ của tôi.
gōngzuòshàngyàobāngshǒu
Tôi cần một trợ thủ trong công việc.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"trợ thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trợ thủ" trong tiếng Trung là 帮手, đọc là bāng shǒu.
帮手 nghĩa là gì?
帮手 (bāng shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "trợ thủ".
帮手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帮手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帮手 như thế nào?
Ví dụ: 她是我的帮手。 (Cô ấy là trợ thủ của tôi.); 我工作上需要一个帮手。 (Tôi cần một trợ thủ trong công việc.).

Muốn nhớ "帮手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí