YiWordsYiWords

tóu

ông lớn

danh từ tiếng Trung
巨头 ông lớn

Cụm từ thường dùng

tóu
ông lớn công nghệ
银行yín háng巨头jù tóu
ông lớn ngành ngân hàng

Câu ví dụ

苹果píng guǒshì科技kē jì行业háng yède巨头jù tóu
Apple là một ông lớn trong ngành công nghệ.
巨头jù tóu正在zhèng zài激烈jī liè竞争jìng zhēng
Các ông lớn đang cạnh tranh gay gắt.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"ông lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ông lớn" trong tiếng Trung là 巨头, đọc là jù tóu.
巨头 nghĩa là gì?
巨头 (jù tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ông lớn".
巨头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巨头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巨头 như thế nào?
Ví dụ: 苹果是科技行业的巨头。 (Apple là một ông lớn trong ngành công nghệ.); 各大巨头正在激烈竞争。 (Các ông lớn đang cạnh tranh gay gắt.).

Muốn nhớ "巨头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí