"ông lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ông lớn" trong tiếng Trung là 巨头, đọc là jù tóu.
巨头 nghĩa là gì?
巨头 (jù tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ông lớn".
巨头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巨头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巨头 như thế nào?
Ví dụ: 苹果是科技行业的巨头。 (Apple là một ông lớn trong ngành công nghệ.); 各大巨头正在激烈竞争。 (Các ông lớn đang cạnh tranh gay gắt.).