YiWordsYiWords

Cùng cách viết:气概

gài

ăn mày

danh từ tiếng Trung
乞丐 ăn mày

Cụm từ thường dùng

gàitǎoqián
ăn mày xin tiền
xiǎogài
trẻ ăn mày

Câu ví dụ

jiējiǎoyǒuhěnduōgài
Có nhiều ăn mày ở góc phố.
kào乞丐qǐ gài为生wéi shēng
Anh ta sống bằng nghề ăn mày.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"ăn mày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn mày" trong tiếng Trung là 乞丐, đọc là qǐ gài.
乞丐 nghĩa là gì?
乞丐 (qǐ gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn mày".
乞丐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乞丐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乞丐 như thế nào?
Ví dụ: 街角有很多乞丐。 (Có nhiều ăn mày ở góc phố.); 他靠乞丐为生。 (Anh ta sống bằng nghề ăn mày.).

Muốn nhớ "乞丐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí